me too

/ˈmiː/
Cụm từ
  1. Điều đó cũng áp dụng cho tôi.
    That applies to me as well.
Động từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, Usenet) Đồng ý với ai đó.
    (Internet slang, Usenet) To agree with someone.
🎬 Nghe “me too” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish